1. Lợi Ích Vượt Trội Khi Sử Dụng nồi Graphite/ Sic
Sự kết hợp giữa chuyên môn ứng dụng và công nghệ vật liệu tiên tiến mang lại 7 lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp:
-
Cải thiện năng suất (yield): Tối ưu hóa lượng kim loại lỏng thu hồi, giảm thiểu hao hụt.
-
Giảm tỷ lệ phế phẩm: Hạn chế tối đa tạp chất, nâng cao chất lượng vật đúc.
-
Cải thiện độ hoàn thiện bề mặt: Giúp bề mặt vật đúc láng mịn, giảm gia công cơ khí.
-
Cải thiện đặc tính cơ học và luyện kim: Tăng độ bền cho nhôm thỏi/nhôm định hình.
-
Cải thiện hiệu suất sản xuất: Tăng thời gian hoạt động liên tục của lò.
-
Môi trường sạch hơn: Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn môi trường.
-
Tiết kiệm năng lượng: Vật liệu dẫn nhiệt và giữ nhiệt tốt giúp giảm tiêu hao điện/gas.

2. Phân Loại Và Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết nồi Graphite/ Sic
2.1. Dòng nồi hình dạng A (Shape A) – Dùng cho lò cố định (Stationary Furnaces)
Dòng sản phẩm này được thiết kế tối ưu cho các lò cố định, không có vòi rót (Spout length được ký hiệu bằng dấu =).
| Mã sản phẩm | Chiều cao (mm) | Đường kính miệng (mm) | Đường kính đáy (mm) | Dung tích nước (Lít) |
| AC-0.3 | 65 | 46 | 38 | 0.05 |
| AC-0.5 | 90 | 74 | 50 | 0.14 |
| AC-01 | 90 | 90 | 55 | 0.15 |
| AC-02 | 110 | 102 | 65 | 0.30 |
| AC-03 | 132 | 110 | 70 | 0.50 |
| AC-04 | 140 | 115 | 75 | 0.55 |
| AC-05 | 150 | 125 | 85 | 0.80 |
| AC-06 | 165 | 130 | 90 | 0.90 |
| AC-08 | 180 | 155 | 110 | 1.35 |
| AC-10 | 200 | 160 | 115 | 1.40 |
| AC-12 | 210 | 175 | 120 | 2.10 |
| AC-15 | 233 | 177 | 120 | 2.50 |
| AC-20 | 245 | 220 | 147 | 3.90 |
| AC-25 | 270 | 220 | 147 | 4.80 |
| AC-30 | 290 | 230 | 160 | 6.10 |
| AC-35 | 300 | 268 | 195 | 7.80 |
| AC-40 | 310 | 268 | 195 | 8.20 |
| AC-50 | 330 | 268 | 195 | 8.90 |
| AC-55 | 340 | 268 | 195 | 9.20 |
| AC-60 | 345 | 288 | 222 | 10.05 |
| AC-70 | 360 | 288 | 222 | 10.65 |
| AC-80 | 385 | 317 | 230 | 15.00 |
| AC-100 | 400 | 325 | 240 | 15.40 |
| AC-150 | 475 | 375 | 230 | 26.15 |
| AC-200 | 505 | 400 | 285 | 30.05 |
| AC-250 | 555 | 438 | 240 | 41.85 |
| AC-300 | 582 | 445 | 325 | 48.60 |
| AC-400 | 665 | 528 | 315 | 81.25 |
| AC-500 | 710 | 528 | 315 | 87.25 |
| AC-600 | 762 | 530 | 315 | 94.80 |
| AC-700 | 840 | 580 | 355 | – |
| AC-800 | 808 | 530 | 315 | 102.80 |
| AC-850 | 808 | 540 | 330 | 103.00 |
2.2. Dòng nồi BASIN (Ký hiệu BC)
Dòng nồi này có kích thước lớn và miệng rộng, rất phù hợp cho việc múc nhôm lỏng dễ dàng.
| Mã sản phẩm | Chiều cao (mm) | Đường kính miệng (mm) | Đường kính đáy (mm) | Dung tích nước (Lít) |
| BC-100 | 405 | 525 | 254 | 48.00 |
| BC-125 | 455 | 525 | 254 | 56.50 |
| BC-150 | 505 | 528 | 254 | 65.05 |
| BC-175 | 552 | 528 | 254 | 74.85 |
| BC-200 | 605 | 530 | 254 | 74.85 |
| BC-250 | 635 | 645 | 255 | 127.85 |
| BC-300 | 695 | 645 | 255 | 143.60 |
| BC-600 | 578 | 720 | 350 | 130.05 |
2.3. Dòng nồi BUC – Dùng cho lò giữ nhiệt và lò múc nhôm (Baleout & Holding Furnaces)
Phân loại theo công suất lò thực tế:
| Nhóm công suất lò | Mã sản phẩm | Chiều cao (mm) | Đường kính miệng (mm) | Đường kính đáy (mm) | Dung tích nước (Lít) |
| 250 – 300 kg | BUC-250 | 630 | 615 | 355 | 103.85 |
| BUC-300 | 700 | 615 | 355 | 123.15 | |
| BUC-350 | 820 | 615 | 355 | 147.70 | |
| 400 – 500 – 600 kg | BUC-400 | 900 | 615 | 355 | 163.00 |
| BUC-500 | 755 | 785 | 360 | 203.75 | |
| BUC-600 | 905 | 785 | 360 | 255.95 | |
| 750 – 800 kg | BUC-750 H | 880 | 886 | 505 | 278.00 |
| BUC-750 SH | 1020 | 850 | 350 | 328.00 |
3. Hướng Dẫn Độc Thông Số Và Lưu Ý Kỹ Thuật
-
Chiều cao (Height – H): Đo từ đáy đến miệng trên cùng của nồi.
-
Đường kính miệng (Top Dia – D): Phần đường kính lớn nhất để thuận tiện cho việc múc kim loại lỏng hoặc đưa nguyên liệu vào.
-
Đường kính đáy (Bottom dia – d): Kích thước tiếp xúc với bệ lò, cần khớp với thiết kế của lò nấu nhôm.
-
Ước tính khối lượng nhôm: Dung tích nước (Lít) x Tỷ trọng nhôm (khoảng 2.4 – 2.5) ~ Khối lượng nhôm lỏng tối đa mà nồi có thể chứa.
-
Các biến thể đặc biệt: Tùy thuộc vào yêu cầu vận hành, công ty cung cấp các phiên bản:
-
H (High): Chiều cao lớn hơn.
-
SH (Super High): Chiều cao đặc biệt lớn, đáp ứng các lò sâu.
-
HW (Heavy Wall): Thành nồi dày hơn, tăng khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
-
Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn mã nồi phù hợp nhất với hệ thống lò nấu của bạn.
Lò Nấu Nhôm Viên Nén Gỗ Thế Hệ Mới – Tích hợp bộ thu hồi nhiệt
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ KHÍ THẢI CÔNG NGHIỆP- QCVN 19:2024/BTNMT





Reviews
There are no reviews yet.